ESG trong ngành du lịch là gì? Cách áp dụng ESG trong doanh nghiệp

ESG trong ngành du lịch

ESG trong ngành du lịch không còn là một khẩu hiệu truyền thông, mà đã trở thành tiêu chí vận hành, gọi vốn và giữ chân khách hàng quốc tế. Với doanh nghiệp lữ hành, khách sạn và resort tại Việt Nam, chuyển đổi theo ESG là cách giảm chi phí, tăng sức cạnh tranh và thích ứng với chuẩn du lịch mới. Việc áp dụng ESG đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các nguyên tắc vận hành và phát triển bền vững, những kiến thức cốt lõi mà bạn có thể tìm thấy khi học ngành quản trị du lịch và lữ hành.

Hiểu đúng về ESG trong ngành du lịch là gì?

ESG là viết tắt của Environmental, Social, Governance, tức Môi trường, Xã hội và Quản trị. Khi áp dụng vào du lịch, ESG không chỉ dừng ở việc trồng cây hay thay ống hút nhựa, mà là một hệ thống tiêu chuẩn giúp doanh nghiệp vận hành có trách nhiệm hơn với tài nguyên, cộng đồng địa phương, người lao động và các bên liên quan.

ESG trong ngành du lịch là gì
ESG trong ngành du lịch là gì

Nhiều người vẫn xem du lịch là ngành công nghiệp không khói, nhưng thực tế ngành này tiêu thụ lượng lớn điện, nước, nhiên liệu và tạo ra áp lực đáng kể lên hệ sinh thái điểm đến. Từ vận chuyển hàng không, lưu trú, ăn uống đến tổ chức tour, mọi mắt xích đều để lại dấu chân carbon, làm phát sinh rác thải và tác động đến văn hóa bản địa. Vì vậy, ESG trong ngành du lịch cần được hiểu là cách doanh nghiệp đo lường, kiểm soát và cải thiện toàn bộ ảnh hưởng mà mình tạo ra.

Khác với các ngành sản xuất, du lịch có đặc thù là trải nghiệm khách hàng diễn ra trực tiếp trên tài nguyên thiên nhiên và không gian sống của cộng đồng. Nếu doanh nghiệp khai thác quá mức bãi biển, rừng, di sản hay lao động địa phương mà không tái tạo giá trị, điểm đến sẽ nhanh chóng xuống cấp. Ngược lại, khi doanh nghiệp triển khai ESG bài bản, họ không chỉ bảo vệ môi trường mà còn nâng chất lượng dịch vụ, tăng độ tin cậy thương hiệu và tạo nền tảng phát triển dài hạn.

Tiêu chuẩn E (Environment): Bảo tồn tự nhiên và giảm phát thải từ dấu chân du khách

Trụ cột môi trường trong du lịch tập trung vào việc giảm tác động lên hệ sinh thái và sử dụng tài nguyên hiệu quả hơn. Đây là phần dễ nhìn thấy nhất nhưng cũng là nơi nhiều doanh nghiệp làm còn hời hợt. Một khách sạn có thể bỏ chai nhựa dùng một lần, nhưng nếu vẫn lãng phí điện điều hòa, thay khăn ga quá mức cần thiết hoặc xả thải chưa xử lý tốt thì chưa thể xem là đạt tinh thần ESG.

Tiêu chuẩn E (Environment)
Tiêu chuẩn E (Environment)

Với ngành du lịch, các vấn đề môi trường thường tập trung vào ba nhóm chính.

  • Giảm rác thải nhựa phát sinh từ nước đóng chai, đồ amenity dùng một lần, bao bì thực phẩm và vật phẩm tour.
  • Tiết kiệm nước và năng lượng tại khách sạn, resort, khu vui chơi và nhà hàng phục vụ khách du lịch.
  • Kiểm soát phát thải carbon từ vận chuyển, đặc biệt là hàng không, xe du lịch đường dài và tàu thuyền.

Theo nhiều nghiên cứu quốc tế về phát thải từ du lịch, vận chuyển thường chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng phát thải chuyến đi. Một chuyến bay khứ hồi đường dài của một du khách có thể tạo ra từ vài trăm kg đến trên 1 tấn CO2e tùy cự ly và hạng ghế. Nếu tính toàn bộ hành trình gồm di chuyển, lưu trú, ăn uống và hoạt động trải nghiệm, dấu chân carbon của một du khách trung bình cao hơn đáng kể so với hình dung thông thường.

Vì vậy, tiêu chuẩn E trong du lịch cần đi từ vận hành nhỏ nhất đến chiến lược lớn hơn như dùng năng lượng tái tạo, thay thế xe xăng bằng xe điện nội khu, lắp hệ thống quản lý tòa nhà thông minh, kiểm kê khí thải định kỳ và xây tour ít phát thải hơn.

Tiêu chuẩn S (Social): Tạo sinh kế cộng đồng và tôn trọng văn hóa bản địa

Tiêu chuẩn S (Social)
Tiêu chuẩn S (Social)

Du lịch chỉ bền vững khi cộng đồng địa phương nhận được lợi ích thực chất. Tiêu chuẩn S trong ESG yêu cầu doanh nghiệp không khai thác điểm đến như một tài sản tiêu dùng ngắn hạn, mà phải đóng góp vào sinh kế, sự an toàn và bản sắc xã hội nơi mình hoạt động. Việc bảo tồn và phát huy các giá trị này là một phần quan trọng của ngành văn hóa du lịch, góp phần tạo nên sự độc đáo cho điểm đến.

Trong thực tế, khía cạnh xã hội thể hiện rõ qua cách doanh nghiệp tuyển dụng, hợp tác và phân phối lợi ích. Một khu nghỉ dưỡng xây dựng giữa vùng ven biển nhưng gần như không sử dụng lao động địa phương, nhập toàn bộ thực phẩm từ nơi khác và tách biệt khỏi cộng đồng xung quanh thì khó có thể được xem là tạo giá trị xã hội bền vững.

Những nguyên tắc doanh nghiệp du lịch cần ưu tiên gồm có:

  • Tăng tỷ lệ sử dụng nhân sự địa phương ở các vị trí phù hợp, đồng thời đào tạo để nâng cao thu nhập dài hạn.
  • Ưu tiên mua hàng hóa, nông sản, sản phẩm thủ công và dịch vụ từ nhà cung cấp bản địa.
  • Bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể như nghề truyền thống, ẩm thực vùng miền, nghệ thuật biểu diễn dân gian.
  • Tôn trọng không gian sống, phong tục, tín ngưỡng của cộng đồng, tránh thương mại hóa quá mức.

Tiêu chuẩn S còn liên quan chặt tới an toàn lao động, bình đẳng giới, quyền lợi nhân viên thời vụ và chất lượng trải nghiệm của du khách. Một doanh nghiệp có thể quảng bá du lịch cộng đồng rất hay, nhưng nếu hướng dẫn viên, nhân viên buồng phòng hay lao động thời vụ bị trả lương thiếu công bằng thì vẫn chưa đáp ứng được yêu cầu ESG.

Tiêu chuẩn G (Governance): Quản trị minh bạch và đạo đức kinh doanh du lịch

Tiêu chuẩn G (Governance)
Tiêu chuẩn G (Governance)

Quản trị là phần khó nhìn thấy nhất nhưng lại quyết định doanh nghiệp có theo ESG thật hay chỉ dừng ở truyền thông. Trong ngành du lịch, tiêu chuẩn G bao gồm cấu trúc quản lý minh bạch, kiểm soát rủi ro, đạo đức kinh doanh, công khai mục tiêu bền vững và trách nhiệm của ban lãnh đạo.

Doanh nghiệp du lịch muốn triển khai ESG nghiêm túc cần có các nền tảng quản trị sau:

  • Chính sách lao động rõ ràng, hợp đồng minh bạch và cơ chế phản hồi nội bộ công bằng.
  • Kiểm soát tuân thủ pháp luật về môi trường, an toàn thực phẩm, thuế và bảo hiểm xã hội.
  • Phòng chống tham nhũng, xung đột lợi ích và các hành vi gian lận trong mua sắm, đấu thầu, hoa hồng.
  • Công bố định kỳ các mục tiêu, kết quả và chỉ số phát triển bền vững ở mức phù hợp với quy mô doanh nghiệp.

Ở góc độ thị trường, một doanh nghiệp lữ hành hoặc khách sạn có quản trị tốt sẽ dễ hợp tác hơn với đối tác quốc tế, thuận lợi hơn khi vay vốn và giảm đáng kể rủi ro khủng hoảng truyền thông. Trong bối cảnh khách hàng ngày càng quan tâm đến tính minh bạch, quản trị tốt chính là lớp nền giúp ESG trở thành năng lực thật, không phải khẩu hiệu.

Tại sao áp dụng ESG là bước đi sống còn cho doanh nghiệp du lịch Việt Nam?

Doanh nghiệp du lịch Việt Nam đang đứng trước áp lực kép. Một mặt, khách quốc tế ngày càng khắt khe với tiêu chí xanh và có trách nhiệm. Mặt khác, chi phí vận hành, yêu cầu vốn và sức ép cạnh tranh ngày càng lớn. ESG vì thế không phải xu hướng phụ trợ, mà là điều kiện để doanh nghiệp tiếp cận khách hàng tốt hơn, vận hành hiệu quả hơn và đi xa hơn trong chuỗi giá trị toàn cầu.

Tại sao nên áp dụng ESG
Tại sao nên áp dụng ESG

Thu hút dòng khách quốc tế cao cấp và phân khúc du lịch M.I.C.E

Nhóm khách đến từ châu Âu, Bắc Mỹ, Australia và một bộ phận khách doanh nhân châu Á có xu hướng ưu tiên các thương hiệu du lịch thể hiện rõ cam kết bền vững. Họ quan tâm nơi lưu trú có giảm nhựa dùng một lần hay không, tour có tác động tiêu cực đến cộng đồng bản địa không, doanh nghiệp có công bố chính sách môi trường và lao động rõ ràng không.

Với phân khúc cao cấp, ESG thậm chí trở thành tiêu chí sàng lọc ban đầu. Nhiều khách hàng sẵn sàng chi trả nhiều hơn cho trải nghiệm vừa chất lượng vừa có trách nhiệm. Điều này đặc biệt đúng với du lịch M.I.C.E, nơi các tập đoàn đa quốc gia thường yêu cầu đơn vị tổ chức sự kiện, hội thảo và tour khen thưởng phải chứng minh năng lực giảm phát thải, quản lý rác thải và đáp ứng quy chuẩn chuỗi cung ứng bền vững.

Thực tế tại Việt Nam, một số doanh nghiệp lữ hành lớn đã bắt đầu tiếp cận yêu cầu này bằng cách xây sản phẩm xanh, đo lường tác động môi trường của chương trình tour và phối hợp với đối tác lưu trú, vận chuyển có định hướng bền vững. Tư duy đó cho thấy ESG đang chuyển từ lợi thế hình ảnh sang lợi thế bán hàng trực tiếp.

Nâng cao hiệu quả tài chính và tối ưu hóa chi phí vận hành khách sạn

Định kiến phổ biến nhất là làm ESG chỉ khiến doanh nghiệp tốn thêm tiền. Cách nhìn này thường xuất hiện khi doanh nghiệp chỉ tính chi phí đầu tư ban đầu mà bỏ qua hiệu quả vận hành dài hạn. Trong khách sạn và resort, điện, nước, giặt là, xử lý rác và thất thoát thực phẩm là các khoản tiêu hao rất lớn.

Khi áp dụng giải pháp tiết kiệm tài nguyên bài bản, doanh nghiệp có thể cắt giảm đáng kể chi phí vận hành. Nhiều mô hình thực tế cho thấy việc thay thiết bị tiết kiệm nước, lắp cảm biến điện, tối ưu hệ thống lạnh, quản trị bếp hiệu quả và giảm rác thải thực phẩm có thể giúp tiết kiệm khoảng 15 đến 20 phần trăm chi phí liên quan trong trung và dài hạn.

Bảng dưới đây cho thấy mối liên hệ giữa đầu tư ESG và hiệu quả tài chính trong cơ sở lưu trú.

Hạng mục ESGTác động vận hànhLợi ích tài chính dài hạn 
Thiết bị tiết kiệm điện, cảm biến phòngGiảm tiêu thụ điện điều hòa, chiếu sángGiảm hóa đơn năng lượng, tăng tuổi thọ thiết bị
Vòi sen, bồn cầu tiết kiệm nướcGiảm lượng nước sử dụng mỗi phòngGiảm chi phí nước sạch và xử lý nước thải
Quản lý thực phẩm theo nhu cầu thực tếGiảm hao hụt nguyên liệu, rác hữu cơGiảm chi phí mua hàng và xử lý rác
Thay đồ dùng nhựa dùng một lầnGiảm rác thải và chi phí tái mua liên tụcTối ưu chi phí vật tư theo chu kỳ

Tăng cường năng lực cạnh tranh và thu hút dòng vốn đầu tư xanh

ESG đang trở thành ngôn ngữ chung giữa doanh nghiệp, quỹ đầu tư, ngân hàng và đối tác quốc tế. Với các dự án bất động sản du lịch, nghỉ dưỡng và khách sạn quy mô lớn, hồ sơ ESG tốt có thể tạo khác biệt rõ rệt khi gọi vốn, đàm phán hợp tác hoặc tiếp cận tín dụng xanh.

Nhiều tổ chức tài chính hiện ưu tiên các dự án có báo cáo minh bạch về tiêu thụ năng lượng, quản lý nước, kiểm soát phát thải, lao động và quản trị rủi ro. Điều đó có nghĩa là cùng một dự án, doanh nghiệp chuẩn bị tốt dữ liệu ESG sẽ có cơ hội tốt hơn để được xem xét với điều kiện tài chính thuận lợi hơn.

Ở cấp độ thị trường, ESG cũng giúp doanh nghiệp du lịch khác biệt hóa thương hiệu. Khi hai khách sạn có mức giá và vị trí tương đương, cơ sở nào chứng minh được chất lượng vận hành bền vững, minh bạch và có trách nhiệm xã hội sẽ dễ được đối tác B2B, công ty tổ chức sự kiện và khách quốc tế lựa chọn hơn.

Thực trạng và rào cản khi triển khai ESG trong ngành du lịch hiện nay

Bức tranh ESG trong du lịch Việt Nam hiện vẫn phân hóa rõ rệt. Nhóm doanh nghiệp lớn, chuỗi khách sạn quốc tế và một số resort cao cấp đã đi trước nhờ có nguồn lực tài chính, yêu cầu từ thị trường và kinh nghiệm quản trị. Trong khi đó, phần lớn doanh nghiệp vừa và nhỏ vẫn ở giai đoạn quan sát, làm rời rạc hoặc chưa biết bắt đầu từ đâu.

Thực trạng khi triển khai ESG
Thực trạng khi triển khai ESG

Khó khăn về nguồn vốn đầu tư ban đầu và năng lực nhân sự

Rào cản đầu tiên là chi phí đầu tư. Các hạng mục như hệ thống năng lượng mặt trời, xử lý nước thải, phần mềm quản lý năng lượng, thiết bị tiết kiệm nước hay xe điện nội khu đều cần ngân sách ban đầu tương đối lớn. Với doanh nghiệp nhỏ, áp lực dòng tiền thường khiến ESG bị xếp sau các nhu cầu ngắn hạn như bán hàng, lấp phòng và trả chi phí vận hành.

Rào cản thứ hai là con người. ESG không thể giao riêng cho bộ phận marketing hay hành chính. Nó đòi hỏi ban lãnh đạo hiểu bản chất, bộ phận vận hành biết đo lường, nhân sự tuyến đầu được đào tạo đúng cách. Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp du lịch hiện vẫn thiếu nhân lực có tư duy bền vững, thiếu kỹ năng theo dõi chỉ số điện, nước, rác thải, chưa quen với việc kiểm kê khí thải hoặc lập báo cáo ESG.

Thiếu bộ tiêu chí đánh giá ESG đồng bộ cho ngành du lịch Việt Nam

Một vấn đề lớn khác là sự thiếu thống nhất về khung tham chiếu. Doanh nghiệp du lịch tại Việt Nam đang phải tự tìm đường giữa nhiều bộ tiêu chuẩn xanh, bền vững và ESG khác nhau từ quốc tế đến nội bộ từng tập đoàn. Điều này gây lúng túng, đặc biệt với doanh nghiệp vừa và nhỏ vốn không có bộ phận chuyên trách.

Khi chưa có hướng dẫn đồng bộ theo đặc thù ngành du lịch Việt Nam, nhiều doanh nghiệp rơi vào hai thái cực. Một là không làm vì thấy quá phức tạp. Hai là chỉ làm phần dễ thấy như thay ống hút giấy, trồng cây, treo khẩu hiệu xanh nhưng thiếu chỉ số đo lường. Hệ quả là ESG bị hiểu lệch thành hoạt động hình ảnh, thay vì hệ thống quản trị và vận hành có thể kiểm chứng.

Lộ trình ứng dụng ESG hiệu quả cho từng nhóm doanh nghiệp du lịch

Triển khai ESG hiệu quả cần đi theo lộ trình, không nên làm dàn trải. Cách tiếp cận phù hợp là bắt đầu từ các vấn đề phát sinh chi phí lớn nhất, tác động rõ nhất và dễ đo lường nhất. Dưới đây là gợi ý thực hành cho hai nhóm doanh nghiệp phổ biến trong ngành du lịch.

Lộ trình ứng dụng ESG
Lộ trình ứng dụng ESG

Đối với doanh nghiệp lữ hành: Xanh hóa hành trình tour và chuỗi cung ứng

Doanh nghiệp lữ hành không sở hữu toàn bộ tài sản vận hành như khách sạn, nhưng lại có ảnh hưởng rất lớn đến hành vi tiêu dùng của du khách và lựa chọn nhà cung cấp. Vì vậy, ESG trong khối lữ hành cần bắt đầu từ thiết kế hành trình và sàng lọc đối tác.

Doanh nghiệp có thể triển khai theo các bước sau:

  1. Rà soát toàn bộ hành trình tour để xác định điểm phát sinh rác thải, phát thải và xung đột với cộng đồng địa phương.
  2. Thiết kế tour hạn chế nhựa dùng một lần, ví dụ thay nước chai bằng bình tiếp nước, khuyến khích khách dùng bình cá nhân.
  3. Lựa chọn nhà hàng, khách sạn, phương tiện vận chuyển và điểm tham quan có chính sách môi trường rõ ràng.
  4. Ưu tiên trải nghiệm tạo giá trị cho cộng đồng như làng nghề, nông trại bản địa, hoạt động văn hóa do người địa phương vận hành.
  5. Khuyến khích du khách đi bộ, đi xe đạp, xe điện hoặc tối ưu cung đường để giảm quãng đường di chuyển không cần thiết.
  6. Xây bộ quy tắc ứng xử cho khách nhằm tôn trọng văn hóa địa phương và giảm tác động đến điểm đến.
  7. Theo dõi dữ liệu sau tour như lượng rác giảm được, tỷ lệ nhà cung cấp xanh, mức độ hài lòng của cộng đồng và du khách.

Điểm quan trọng là doanh nghiệp lữ hành không cần chờ đến khi có bộ chứng nhận lớn mới hành động. Chỉ cần thay đổi từ khâu mua hàng và thiết kế sản phẩm, ESG đã có thể tạo ra khác biệt đáng kể.

Đối với cơ sở lưu trú (Khách sạn/Resort): Ứng dụng công nghệ quản lý tuần hoàn

Với khách sạn và resort, hiệu quả ESG đến nhanh nhất khi doanh nghiệp kiểm soát tài nguyên theo mô hình tuần hoàn. Mục tiêu là giảm tiêu thụ đầu vào, kéo dài vòng đời vật tư và biến chất thải thành tài nguyên thứ cấp khi có thể.

Cơ sở lưu trú nên triển khai theo trình tự sau:

  1. Đo hiện trạng tiêu thụ điện, nước, nhiên liệu, hóa chất giặt là và lượng rác thải theo từng khu vực vận hành.
  2. Thay chai nước nhựa dùng một lần bằng hệ thống lọc nước tại vòi hoặc bình thủy tinh nạp lại an toàn.
  3. Lắp phần mềm quản lý năng lượng thông minh để theo dõi công suất tiêu thụ theo giờ, theo khu vực và theo mùa.
  4. Chuẩn hóa quy trình buồng phòng, giặt là theo nhu cầu thực tế của khách để tránh lãng phí nước và điện.
  5. Phân loại rác tại nguồn, tách riêng rác hữu cơ để ủ thành phân bón cho cảnh quan hoặc hợp tác với đơn vị xử lý phù hợp.
  6. Đào tạo nhân viên tuyến đầu để biến ESG thành thói quen vận hành hàng ngày, không phụ thuộc vào chiến dịch ngắn hạn.
  7. Công bố các chỉ số cơ bản theo tháng hoặc quý để ban lãnh đạo theo dõi và liên tục cải thiện.

Bảng dưới đây giúp doanh nghiệp hình dung nhóm hành động ưu tiên theo mức độ dễ triển khai.

Nhóm giải phápMức đầu tư ban đầuTốc độ thấy hiệu quả 
Phân loại rác, giảm nhựa dùng một lầnThấpNhanh
Tối ưu giặt là, thay khăn ga theo nhu cầuThấpNhanh
Thiết bị tiết kiệm nước, cảm biến điệnTrung bìnhTrung bình
Phần mềm quản lý năng lượng, hệ thống tuần hoànTrung bình đến caoTrung bình đến dài hạn
Năng lượng tái tạo, hạ tầng xanh quy mô lớnCaoDài hạn

Case study điển hình về thực hành ESG thành công trong ngành du lịch

Những ví dụ thực tế có giá trị hơn mọi khẩu hiệu. Tại Việt Nam, một số thương hiệu du lịch đã cho thấy ESG hoàn toàn khả thi nếu được tích hợp vào mô hình vận hành thay vì tách riêng thành hoạt động truyền thông.

Six Senses Côn Đảo là trường hợp thường được nhắc đến khi nói về nghỉ dưỡng gắn với bền vững. Mô hình này nổi bật ở cách đưa yếu tố môi trường và cộng đồng vào trải nghiệm cốt lõi của khách hàng, không chỉ nằm ở hậu trường vận hành. Các hoạt động như giảm nhựa dùng một lần, quản lý nước, giáo dục môi trường, hỗ trợ bảo tồn sinh thái biển và kết nối với cộng đồng địa phương giúp thương hiệu này định vị rõ trong phân khúc cao cấp quốc tế.

Điểm đáng học hỏi không phải ở quy mô đầu tư, mà ở tư duy hệ thống. ESG được gắn với thiết kế sản phẩm, đào tạo nhân sự, lựa chọn vật tư và câu chuyện thương hiệu. Khi khách hàng cảm nhận được giá trị bền vững trong từng điểm chạm dịch vụ, ESG trở thành lợi thế kinh doanh thực sự.

Ở khối lữ hành, một số doanh nghiệp lớn tại Việt Nam đã bắt đầu điều chỉnh sản phẩm theo hướng xanh hơn để đáp ứng khách M.I.C.E và đối tác quốc tế. Cách làm thường thấy là ưu tiên nhà cung cấp đạt chuẩn bền vững, tối ưu lịch trình giảm phát thải, tăng trải nghiệm gắn với cộng đồng và từng bước đo lường tác động môi trường của chương trình tour. Đây là tín hiệu cho thấy ESG không còn là cuộc chơi riêng của resort hạng sang, mà đang lan sang toàn bộ chuỗi cung ứng du lịch.

Bài học chung từ các case study thành công là ESG chỉ phát huy hiệu quả khi được đo lường, gắn KPI vận hành và có cam kết từ lãnh đạo. Nếu chỉ dừng ở chiến dịch truyền thông ngắn hạn, doanh nghiệp sẽ rất khó tạo chuyển biến thực chất.

Kết luận: Tương lai của ngành du lịch thuộc về ESG

ESG trong ngành du lịch là lời giải cho ba bài toán cùng lúc: bảo vệ tài nguyên điểm đến, nâng hiệu quả kinh doanh và đáp ứng kỳ vọng mới của thị trường. Từ lữ hành đến lưu trú, từ doanh nghiệp lớn đến mô hình vừa và nhỏ, ai triển khai sớm sẽ có lợi thế sớm về thương hiệu, chi phí vận hành và khả năng tiếp cận khách hàng chất lượng cao.

Du lịch không thể phát triển bền vững nếu tiếp tục khai thác thiên nhiên, văn hóa và lao động theo cách ngắn hạn. Trong giai đoạn mới, ESG không còn là công cụ đánh bóng hình ảnh. Đó là điều kiện bắt buộc để doanh nghiệp du lịch tồn tại, thích nghi và tăng trưởng lâu dài trên một thị trường ngày càng khắt khe.